Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

충만하다

chungmanhada

충만해요 · 충만했어요 · 충만한 (+noun)

tràn đầy, chan chứa, dạt dào

Ví dụ

새해를 맞아 희망이 충만한 한 해가 되기를 바랍니다.

Nhân dịp năm mới, chúc bạn một năm tràn đầy hy vọng.

Thành phần từ

충 lấp đầy만 đầy

Nghĩa đen là “lấp đầy”. Hán Việt: sung mãn (tiếng Việt thường nói về sức lực; tiếng Hàn dùng cho mọi thứ trừu tượng).

Bạn nên biết

Dùng với những điều trừu tượng: 자신감이 충만하다, 행복이 충만하다.