Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

한눈을 팔다

hannuneul palda [한누늘 팔다]

한눈을 팔아요 · 한눈을 팔았어요 · 한눈파는 사이에 (ㄹ drops)

nhìn đi chỗ khác, lơ đễnh, mất tập trung

Ví dụ

운전할 때 한눈을 팔면 위험해요.

Lái xe mà lơ đễnh là nguy hiểm.

Thành phần từ

한눈 = cái liếc sang bên; 팔다 ở đây nghĩa là "để sự chú ý lang thang".

Bạn nên biết

Đừng nhầm 한눈을 팔다 với 한눈에 "chỉ trong nháy mắt, nhìn một cái".