Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

허리띠를 졸라매다

heorittireul jollamaeda

허리띠를 졸라매요 · 허리띠를 졸라맸어요

thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu

Ví dụ

경제가 어려워서 허리띠를 졸라매야 해요.

Kinh tế khó khăn nên phải thắt lưng buộc bụng.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "thắt chặt dây lưng" — giống thành ngữ "thắt lưng buộc bụng" của tiếng Việt.