허리띠를 졸라매요 · 허리띠를 졸라맸어요
thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu
Ví dụ
경제가 어려워서 허리띠를 졸라매야 해요.
Kinh tế khó khăn nên phải thắt lưng buộc bụng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thắt chặt dây lưng" — giống thành ngữ "thắt lưng buộc bụng" của tiếng Việt.
Từ liên quan