Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

활개를 치다

hwalgaereul chida

활개를 쳐요 · 활개를 쳤어요 · 활개를 치고 다니다

tung hoành, ngang nhiên; lan tràn, hoành hành

Ví dụ

요즘 인터넷에서 가짜 뉴스가 활개를 치고 있어요.

Dạo này tin giả đang hoành hành trên mạng.

Thành phần từ

활개 = hai cánh tay dang rộng hay đôi cánh chim xòe ra; hình dung cảnh vỗ cánh tự do.