활개를 쳐요 · 활개를 쳤어요 · 활개를 치고 다니다
tung hoành, ngang nhiên; lan tràn, hoành hành
Ví dụ
요즘 인터넷에서 가짜 뉴스가 활개를 치고 있어요.
Dạo này tin giả đang hoành hành trên mạng.
Thành phần từ
활개 = hai cánh tay dang rộng hay đôi cánh chim xòe ra; hình dung cảnh vỗ cánh tự do.