Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

규모의 경제

gyumoui gyeongje [규모에 경제]

규모의 경제를 누리다 · 규모의 경제 효과

lợi thế kinh tế theo quy mô

Ví dụ

대기업은 규모의 경제 덕분에 생산 비용이 낮습니다.

Các doanh nghiệp lớn có chi phí sản xuất thấp nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô.

Thành phần từ

규 khuôn phép모 mẫu경 quản lý제 cứu giúp

Dịch sát từ tiếng Anh: 규모 "quy mô" + 의 "của" + 경제 "kinh tế" — cả "quy mô" và "kinh tế" đều là Hán Việt giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Tiểu từ 의 ở đây thường được phát âm là [에]: [규모에 경제].