변동비가 · 변동비를
chi phí biến đổi
Ví dụ
생산량이 늘면 재료비 같은 변동비도 늘어납니다.
Khi sản lượng tăng thì chi phí biến đổi như tiền nguyên liệu cũng tăng theo.
Thành phần từ
변 thay đổi+동 động+비 chi phí
변동 "biến động" (Hán Việt giống tiếng Việt) + -비 "phí".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
변동비가 · 변동비를
chi phí biến đổi
Ví dụ
생산량이 늘면 재료비 같은 변동비도 늘어납니다.
Khi sản lượng tăng thì chi phí biến đổi như tiền nguyên liệu cũng tăng theo.
Thành phần từ
변동 "biến động" (Hán Việt giống tiếng Việt) + -비 "phí".
Từ liên quan