Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

변동비

byeondongbi

변동비가 · 변동비를

chi phí biến đổi

Ví dụ

생산량이 늘면 재료비 같은 변동비도 늘어납니다.

Khi sản lượng tăng thì chi phí biến đổi như tiền nguyên liệu cũng tăng theo.

Thành phần từ

변 thay đổi동 động비 chi phí

변동 "biến động" (Hán Việt giống tiếng Việt) + -비 "phí".