Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

하도

hado

하도 ~아서/어서 · 하도 ~(으)니까

quá, đến nỗi (nêu lý do)

Ví dụ

하도 피곤해서 수업 중에 잠이 들었어요.

Tôi mệt quá nên ngủ gật trong giờ học.

Thành phần từ

Có lẽ từ 하다 trong tiếng Hàn trung đại nghĩa là "nhiều, lớn".

Bạn nên biết

Luôn có mệnh đề lý do theo sau như -아서/어서; không bao giờ tự đứng cuối câu.