Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

그럭저럭

geureokjeoreok [그럭쩌럭]

그럭저럭 지내다 / 괜찮다

tàm tạm, tạm ổn, cũng xong

Ví dụ

요즘 그럭저럭 잘 지내고 있어요.

Dạo này tôi sống cũng tàm tạm.

Thành phần từ

Cặp từ vần như 이럭저럭: đại khái "thế này thế kia".

Bạn nên biết

Câu đáp kinh điển cho 어떻게 지내요?: 그럭저럭 지내요 "Cũng tàm tạm".