Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

그지없이

geujieopsi [그지업씨]

그지없이 + 기쁘다 / 슬프다 / 고맙다

vô hạn, khôn xiết, vô cùng

Ví dụ

합격 소식을 듣고 그지없이 기뻤어요.

Nghe tin đỗ, tôi vui mừng khôn xiết.

Thành phần từ

Có lẽ từ một từ cổ nghĩa là "giới hạn" + 없이: "không giới hạn".