그지없이 + 기쁘다 / 슬프다 / 고맙다
vô hạn, khôn xiết, vô cùng
Ví dụ
합격 소식을 듣고 그지없이 기뻤어요.
Nghe tin đỗ, tôi vui mừng khôn xiết.
Thành phần từ
Có lẽ từ một từ cổ nghĩa là "giới hạn" + 없이: "không giới hạn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
그지없이 + 기쁘다 / 슬프다 / 고맙다
vô hạn, khôn xiết, vô cùng
Ví dụ
합격 소식을 듣고 그지없이 기뻤어요.
Nghe tin đỗ, tôi vui mừng khôn xiết.
Thành phần từ
Có lẽ từ một từ cổ nghĩa là "giới hạn" + 없이: "không giới hạn".
Từ liên quan