Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

더할 나위 없이

deohal nawi eopsi [더할 나위 업씨]

더할 나위 없이 + adjective · 더할 나위 없어요

hoàn hảo, không gì bằng, tuyệt vời nhất

Ví dụ

오늘은 소풍 가기에 날씨가 더할 나위 없이 좋아요.

Thời tiết hôm nay đi dã ngoại thì không gì tuyệt hơn.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "không còn chỗ (나위) để thêm vào".

Bạn nên biết

Làm vị ngữ: 더할 나위 없어요 "Không thể tốt hơn được nữa".