Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

한없이

haneopsi [하넙씨]

한없이 + 기쁘다 / 넓다 / 울다

vô hạn, vô bờ, không giới hạn

Ví dụ

아이의 웃는 얼굴을 보니 한없이 행복했어요.

Nhìn gương mặt tươi cười của con, tôi hạnh phúc vô bờ.

Thành phần từ

한 giới hạn

Nghĩa đen là "không có (없이) giới hạn (한)". Hán Việt: hạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [하넙씨]: ㄴ nối sang và ㅅ bị căng hóa.