Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

열이 나다

yeori nada [여리 나다]

열이 나요 · 열이 났어요; 열이 많이 나다 (to have a high fever)

bị sốt, lên cơn sốt

Ví dụ

아이가 밤새 열이 나서 병원에 갔어요.

Con tôi sốt cả đêm nên chúng tôi đã đi bệnh viện.

Thành phần từ

열 nhiệt, nóng

Nghĩa đen là "nhiệt phát ra". Hán Việt: nhiệt (như "nhiệt độ").