Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

입술

ipsul [입쑬]

입술이 · 입술을

môi

Ví dụ

겨울에는 입술이 자주 말라서 립밤을 발라요.

Mùa đông môi tôi hay bị khô nên tôi thoa son dưỡng.

Thành phần từ

Hình thành từ 입 (miệng).

Bạn nên biết

Phát âm là [입쑬]: ㅅ thành âm căng sau ㅂ.