입술이 · 입술을
môi
Ví dụ
겨울에는 입술이 자주 말라서 립밤을 발라요.
Mùa đông môi tôi hay bị khô nên tôi thoa son dưỡng.
Thành phần từ
Hình thành từ 입 (miệng).
Bạn nên biết
Phát âm là [입쑬]: ㅅ thành âm căng sau ㅂ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn