Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

임상시험

imsangsiheom

임상시험이 · 임상시험을

thử nghiệm lâm sàng

Ví dụ

이 신약은 현재 임상시험 단계에 있습니다.

Loại thuốc mới này hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

Thành phần từ

임 đến gần상 giường시 thử험 kiểm nghiệm

Nghĩa đen là "thử nghiệm bên giường bệnh". Hán Việt: lâm sàng thí nghiệm.

Bạn nên biết

임상시험 là thuật ngữ chính thức được ưu tiên hiện nay; 임상실험 nghe như đang làm thí nghiệm trên người.