깨워요 · 깨웠어요 · 깨울 거예요 · 깨우세요
đánh thức (ai)
Ví dụ
내일 아침 일곱 시에 저 좀 깨워 주세요.
Sáng mai bảy giờ đánh thức tôi dậy giúp nhé.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 깨다 (tỉnh giấc): "làm cho ai tỉnh dậy".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
깨워요 · 깨웠어요 · 깨울 거예요 · 깨우세요
đánh thức (ai)
Ví dụ
내일 아침 일곱 시에 저 좀 깨워 주세요.
Sáng mai bảy giờ đánh thức tôi dậy giúp nhé.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 깨다 (tỉnh giấc): "làm cho ai tỉnh dậy".
Từ liên quan