Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

깨우다

kkaeuda

깨워요 · 깨웠어요 · 깨울 거예요 · 깨우세요

đánh thức (ai)

Ví dụ

내일 아침 일곱 시에 저 좀 깨워 주세요.

Sáng mai bảy giờ đánh thức tôi dậy giúp nhé.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 깨다 (tỉnh giấc): "làm cho ai tỉnh dậy".