태풍이 · 태풍을
bão
Ví dụ
태풍 때문에 오늘 비행기가 모두 취소됐어요.
Vì bão nên hôm nay tất cả các chuyến bay đều bị hủy.
Thành phần từ
태 bão+풍 gió
Nghe giống tiếng Anh "typhoon" — hai từ có lẽ có liên quan với nhau. Hán Việt: đài phong (tiếng Việt nói "bão").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
태풍이 · 태풍을
bão
Ví dụ
태풍 때문에 오늘 비행기가 모두 취소됐어요.
Vì bão nên hôm nay tất cả các chuyến bay đều bị hủy.
Thành phần từ
Nghe giống tiếng Anh "typhoon" — hai từ có lẽ có liên quan với nhau. Hán Việt: đài phong (tiếng Việt nói "bão").
Từ liên quan