Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

산사태

sansatae

산사태가 · 산사태를

sạt lở đất

Ví dụ

폭우로 산사태가 나서 길이 막혔어요.

Mưa lớn gây sạt lở đất làm tắc đường.

Thành phần từ

산 núi사 cát태 cuốn trôi

Nghĩa đen là "cát núi bị cuốn trôi". Hán Việt: sơn sa thải.

Bạn nên biết

Dùng với 나다 hoặc 일어나다: 산사태가 나다 = xảy ra sạt lở.