Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

포착하다

pochakada [포차카다]

포착해요 · 포착했어요 · 포착할 거예요 · 포착하세요

bắt được, chộp được (khoảnh khắc, dấu hiệu), phát hiện

Ví dụ

사진작가는 아이가 웃는 순간을 포착했어요.

Nhiếp ảnh gia đã chộp được khoảnh khắc đứa trẻ mỉm cười.

Thành phần từ

포 bắt착 tóm

Nghĩa đen là "bắt và tóm". Hán Việt: bộ tróc.