Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

표명하다

pyomyeonghada

표명해요 · 표명했어요 · 표명할 거예요 · 표명하세요

bày tỏ, tuyên bố (lập trường)

Ví dụ

정부는 그 사건에 대해 유감을 표명했습니다.

Chính phủ đã bày tỏ sự lấy làm tiếc về sự việc đó.

Thành phần từ

표 bày tỏ명 rõ

Nghĩa đen là "bày ra cho rõ". Hán Việt: biểu minh.

Bạn nên biết

Cụm công thức: 유감을 표명하다, 입장을 표명하다, 사의를 표명하다 "xin từ chức".