Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

통용되다

tongyongdoeda

통용돼요 · 통용됐어요 · 통용될 거예요 · 통용된 (+noun)

được lưu hành, được dùng phổ biến, thông dụng

Ví dụ

유럽의 여러 나라에서 유로화가 통용됩니다.

Đồng euro được lưu hành ở nhiều nước châu Âu.

Thành phần từ

통 thông suốt용 dùng

Nghĩa đen là "dùng thông suốt" — được chấp nhận ở khắp nơi. Hán Việt: thông dụng — giống tiếng Việt.