통용돼요 · 통용됐어요 · 통용될 거예요 · 통용된 (+noun)
được lưu hành, được dùng phổ biến, thông dụng
Ví dụ
유럽의 여러 나라에서 유로화가 통용됩니다.
Đồng euro được lưu hành ở nhiều nước châu Âu.
Thành phần từ
통 thông suốt+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng thông suốt" — được chấp nhận ở khắp nơi. Hán Việt: thông dụng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan