현혹해요 · 현혹했어요 · 현혹할 거예요 · 현혹하세요
mê hoặc, làm lóa mắt, dụ dỗ (lừa gạt)
Ví dụ
사기꾼들은 높은 수익을 약속하며 사람들을 현혹했어요.
Bọn lừa đảo đã dụ dỗ mọi người bằng lời hứa lợi nhuận cao.
Thành phần từ
현 hoa mắt+혹 mê muội
Nghĩa đen là "làm hoa mắt và mê muội". Hán Việt: huyễn hoặc.
Bạn nên biết
Dạng bị động rất phổ biến: 광고에 현혹되지 마세요 "Đừng để quảng cáo đánh lừa".
Từ liên quan