Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

피폐하다

pipyehada

피폐해요 · 피폐했어요 · 피폐한 (+noun)

kiệt quệ, tiều tụy; xơ xác, điêu tàn

Ví dụ

오랜 전쟁으로 사람들의 삶이 피폐해졌어요.

Cuộc chiến kéo dài đã khiến cuộc sống của người dân trở nên kiệt quệ.

Thành phần từ

피 mệt폐 hao mòn

Nghĩa đen là "mệt mỏi và hao mòn". Hán Việt: bì tệ.