Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폐기물

pyegimul

폐기물이 · 폐기물을

chất thải, phế thải

Ví dụ

공장에서 나온 폐기물을 강에 버리면 안 돼요.

Không được đổ chất thải từ nhà máy xuống sông.

Thành phần từ

폐 phế bỏ기 vứt bỏ물 vật

Nghĩa đen là "vật bị bỏ đi, vứt bỏ". Hán Việt: phế khí vật.

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày, 폐 thường được đọc là [페].