Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소각

sogak

소각이 · 소각을

sự thiêu hủy, đốt (rác)

Ví dụ

쓰레기를 소각할 때 나쁜 가스가 나올 수 있어요.

Khi đốt rác có thể thải ra khí độc hại.

Thành phần từ

소 đốt각 đi, mất

Nghĩa đen là "đốt đi". Hán Việt: thiêu khước.