소각이 · 소각을
sự thiêu hủy, đốt (rác)
Ví dụ
쓰레기를 소각할 때 나쁜 가스가 나올 수 있어요.
Khi đốt rác có thể thải ra khí độc hại.
Thành phần từ
소 đốt+각 đi, mất
Nghĩa đen là "đốt đi". Hán Việt: thiêu khước.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소각이 · 소각을
sự thiêu hủy, đốt (rác)
Ví dụ
쓰레기를 소각할 때 나쁜 가스가 나올 수 있어요.
Khi đốt rác có thể thải ra khí độc hại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đốt đi". Hán Việt: thiêu khước.
Từ liên quan