Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수력

suryeok

수력이 · 수력을

thủy năng, sức nước

Ví dụ

이 댐에서는 수력으로 많은 전기를 만들어요.

Con đập này tạo ra rất nhiều điện từ sức nước.

Thành phần từ

수 nước력 sức

Nghĩa đen là "sức nước". Hán Việt: thủy lực (tiếng Việt nói "thủy điện" cho điện từ sức nước).