Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고갈

gogal

고갈이 · 고갈을

sự cạn kiệt

Ví dụ

석유가 고갈되면 다른 에너지가 필요해요.

Khi dầu mỏ cạn kiệt, chúng ta sẽ cần nguồn năng lượng khác.

Thành phần từ

고 khô héo갈 khát

Nghĩa đen là "khô héo và cạn khô". Hán Việt: khô khát.

Bạn nên biết

Thường dùng dạng 고갈되다 với tài nguyên, nước hay cả sức lực: 체력이 고갈됐어요 "kiệt sức rồi".