Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

분리 배출

bulli baechul [불리 배출]

분리 배출이 · 분리 배출을

phân loại rác (khi đổ), thu gom riêng

Ví dụ

한국에서는 쓰레기를 꼭 분리 배출해야 해요.

Ở Hàn Quốc, nhất định phải phân loại rác trước khi đổ.

Thành phần từ

분 chia리 rời배 đẩy ra출 ra

Nghĩa đen là "tách riêng rồi thải ra"; là hệ thống phân loại rác nghiêm ngặt của Hàn Quốc. Hán Việt: phân ly bài xuất.

Bạn nên biết

Phát âm là [불리 배출]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.