Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

서민

seomin

서민이 · 서민을

thường dân, người dân bình thường, dân lao động

Ví dụ

정부는 서민을 위한 주택 정책을 발표했습니다.

Chính phủ đã công bố chính sách nhà ở dành cho người dân bình thường.

Thành phần từ

서 thường민 dân

Nghĩa đen là "dân thường", đối lập với giới tinh hoa. Hán Việt: thứ dân.

Bạn nên biết

Thường dùng với sắc thái thân thương: 서민 음식 là món ăn bình dân rẻ tiền như 떡볶이 hay 순대.