Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유목

yumok

유목이 · 유목을

du mục, chăn thả du mục

Ví dụ

몽골 사람들은 오랫동안 유목 생활을 해 왔어요.

Người Mông Cổ đã sống đời du mục từ rất lâu.

Thành phần từ

유 rong chơi목 chăn nuôi

Nghĩa đen là "đi lang thang và chăn thả". Hán Việt: du mục — giống hệt tiếng Việt.