유목이 · 유목을
du mục, chăn thả du mục
Ví dụ
몽골 사람들은 오랫동안 유목 생활을 해 왔어요.
Người Mông Cổ đã sống đời du mục từ rất lâu.
Thành phần từ
유 rong chơi+목 chăn nuôi
Nghĩa đen là "đi lang thang và chăn thả". Hán Việt: du mục — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유목이 · 유목을
du mục, chăn thả du mục
Ví dụ
몽골 사람들은 오랫동안 유목 생활을 해 왔어요.
Người Mông Cổ đã sống đời du mục từ rất lâu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đi lang thang và chăn thả". Hán Việt: du mục — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan