Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

해이하다

haeihada

해이해요 · 해이했어요 · 해이한 (+noun)

lơi lỏng, buông lỏng, chểnh mảng (kỷ luật, thái độ)

Ví dụ

시험이 끝난 뒤 학생들의 분위기가 많이 해이해졌어요.

Sau khi thi xong, không khí trong học sinh lơi lỏng hẳn.

Thành phần từ

해 tháo이 chùng

Nghĩa đen là "tháo ra và chùng xuống" — như dây cung bị nới lỏng. Hán Việt: giải thỉ.

Bạn nên biết

Thường xuất hiện dạng 해이해지다 "trở nên lơi lỏng", hay đi với 기강 "kỷ cương".