해이해요 · 해이했어요 · 해이한 (+noun)
lơi lỏng, buông lỏng, chểnh mảng (kỷ luật, thái độ)
Ví dụ
시험이 끝난 뒤 학생들의 분위기가 많이 해이해졌어요.
Sau khi thi xong, không khí trong học sinh lơi lỏng hẳn.
Thành phần từ
해 tháo+이 chùng
Nghĩa đen là "tháo ra và chùng xuống" — như dây cung bị nới lỏng. Hán Việt: giải thỉ.
Bạn nên biết
Thường xuất hiện dạng 해이해지다 "trở nên lơi lỏng", hay đi với 기강 "kỷ cương".