Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

호도하다

hodohada

호도해요 · 호도했어요 · 호도할 거예요 · 호도하세요

che đậy, xuyên tạc, đánh lừa

Ví dụ

정부가 사실을 호도하고 있다는 비판이 나왔습니다.

Có ý kiến chỉ trích rằng chính phủ đang che đậy sự thật.

Thành phần từ

호 hồ dán도 trát

Nghĩa đen là "dán hồ và trát lên" — trát đè lên sự thật. Hán Việt: hồ đồ — hoàn toàn khác "hồ đồ" (lú lẫn, thiếu suy xét) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 사실을 호도하다 và 여론을 호도하다 "đánh lừa dư luận".