호도해요 · 호도했어요 · 호도할 거예요 · 호도하세요
che đậy, xuyên tạc, đánh lừa
Ví dụ
정부가 사실을 호도하고 있다는 비판이 나왔습니다.
Có ý kiến chỉ trích rằng chính phủ đang che đậy sự thật.
Thành phần từ
호 hồ dán+도 trát
Nghĩa đen là "dán hồ và trát lên" — trát đè lên sự thật. Hán Việt: hồ đồ — hoàn toàn khác "hồ đồ" (lú lẫn, thiếu suy xét) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp hay gặp: 사실을 호도하다 và 여론을 호도하다 "đánh lừa dư luận".
Từ liên quan