포섭해요 · 포섭했어요 · 포섭할 거예요 · 포섭하세요
lôi kéo, chiêu mộ (về phe mình); bao hàm
Ví dụ
그들은 내부 직원을 포섭해 정보를 빼냈습니다.
Họ đã lôi kéo một nhân viên nội bộ để lấy cắp thông tin.
Thành phần từ
포 bao bọc+섭 thu vào
Nghĩa đen là “bao lấy và thu vào” — kéo ai đó vào nhóm của mình.