폐부를 찌르는 말 · 폐부를 찔렀다 (르 irregular)
chạm đến tận đáy lòng, đánh trúng tim đen, thấm thía
Ví dụ
선생님의 한마디가 제 폐부를 찔렀어요.
Một câu nói của thầy giáo đã chạm đến tận đáy lòng tôi.
Thành phần từ
폐 phổi+부 tạng phủ
Nghĩa đen là “đâm vào phổi và ruột gan” — lời nói chạm đến cảm xúc sâu kín nhất. Hán Việt: phế phủ (như “lời nói từ phế phủ”).