Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

폐부를 찌르다

pyebureul jjireuda

폐부를 찌르는 말 · 폐부를 찔렀다 (르 irregular)

chạm đến tận đáy lòng, đánh trúng tim đen, thấm thía

Ví dụ

선생님의 한마디가 제 폐부를 찔렀어요.

Một câu nói của thầy giáo đã chạm đến tận đáy lòng tôi.

Thành phần từ

폐 phổi부 tạng phủ

Nghĩa đen là “đâm vào phổi và ruột gan” — lời nói chạm đến cảm xúc sâu kín nhất. Hán Việt: phế phủ (như “lời nói từ phế phủ”).