Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

막상막하

maksangmakha [막쌍마카]

막상막하가 · 막상막하를 (often 막상막하예요)

ngang tài ngang sức, kẻ tám lạng người nửa cân

Ví dụ

결승전에서 두 선수의 실력이 막상막하였어요.

Trong trận chung kết, trình độ của hai vận động viên ngang tài ngang sức.

Thành phần từ

막 không상 trên막 không하 dưới

Nghĩa đen là "không trên cũng không dưới".

Bạn nên biết

Phát âm là [막쌍마카]. Hay gặp trong bình luận thể thao.