Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

팽배하다

paengbaehada

팽배해요 · 팽배했어요 · 팽배할 거예요 · 팽배한 (+noun)

bao trùm, dâng tràn (thái độ, cảm xúc)

Ví dụ

젊은 층 사이에 미래에 대한 불안감이 팽배해 있어요.

Nỗi bất an về tương lai đang bao trùm giới trẻ.

Thành phần từ

팽 cuộn trào배 cuộn trào

Vốn chỉ sóng nước cuồn cuộn mạnh mẽ; nay chỉ một tâm trạng lan rộng trong một nhóm người. Hán Việt: bành bái.

Bạn nên biết

Thường đi với tâm trạng, thái độ: 위기감, 불신감, 회의론이 팽배하다.