Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

횡행하다

hoenghaenghada

횡행해요 · 횡행했어요 · 횡행할 거예요 · 횡행한 (+noun)

hoành hành, tràn lan (hành vi sai trái)

Ví dụ

인터넷에 가짜 뉴스가 횡행하면서 피해가 커지고 있습니다.

Khi tin giả hoành hành trên mạng, thiệt hại ngày càng lớn.

Thành phần từ

횡 ngang행 đi

Nghĩa đen là "đi ngang" — hành động tự do bất chấp luật lệ. Hán Việt: hoành hành — giống hệt tiếng Việt.