Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

자리매김하다

jarimaegimhada

자리매김해요 · 자리매김했어요 · 자리매김할 거예요 · 자리매김하세요

khẳng định vị thế, có chỗ đứng vững chắc

Ví dụ

그 브랜드는 국내 최고의 커피 전문점으로 자리매김했어요.

Thương hiệu đó đã khẳng định vị thế là chuỗi cà phê hàng đầu trong nước.

Thành phần từ

Ghép từ 자리 "chỗ, vị trí" và 매기다 "xếp hạng" — giành được vị trí xứng đáng của mình.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N(으)로 자리매김하다 "khẳng định mình là N".