팬덤이 · 팬덤을
fandom, cộng đồng người hâm mộ
Ví dụ
그 그룹의 팬덤은 전 세계에 있어요.
Nhóm nhạc đó có fandom khắp thế giới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "fandom" (fan + -dom).
Bạn nên biết
Phần lớn nhóm nhạc K-pop đều có tên gọi chính thức cho fandom của mình.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
팬덤이 · 팬덤을
fandom, cộng đồng người hâm mộ
Ví dụ
그 그룹의 팬덤은 전 세계에 있어요.
Nhóm nhạc đó có fandom khắp thế giới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "fandom" (fan + -dom).
Bạn nên biết
Phần lớn nhóm nhạc K-pop đều có tên gọi chính thức cho fandom của mình.