Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

엿

yeot [엳]

엿이 · 엿을

kẹo mạch nha yeot (kẹo dẻo, tặng lấy may trước kỳ thi)

Ví dụ

수능 보는 친구한테 합격하라고 엿을 선물했어요.

Mình tặng kẹo yeot cho bạn sắp thi đại học để bạn ấy đỗ.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn chỉ loại kẹo dẻo làm từ ngũ cốc và mạch nha.

Bạn nên biết

Được tặng trước kỳ thi vì 붙다 "dính" cũng có nghĩa là "đỗ (kỳ thi)" — giống người Việt kiêng ăn trứng, chuối trước khi thi. Cẩn thận: 엿 먹어 là câu chửi thô tục.