Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수험표

suheompyo

수험표가 · 수험표를

phiếu báo dự thi, thẻ dự thi

Ví dụ

시험 날 수험표와 신분증을 꼭 챙기세요.

Ngày thi nhớ mang theo thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân nhé.

Thành phần từ

수 nhận, dự험 thi, thử표 phiếu, vé

Nghĩa đen là "vé đi thi", tờ giấy phát cho mỗi 수험생 (thí sinh). Hán Việt: thụ nghiệm phiếu.

Bạn nên biết

Sau kỳ thi 수능, nhiều cửa hàng, nhà hàng và rạp chiếu phim giảm giá cho học sinh khi xuất trình 수험표.