소속사가 · 소속사를
công ty quản lý (nơi nghệ sĩ trực thuộc)
Ví dụ
소속사에서 새 앨범 소식을 발표했어요.
Công ty quản lý đã công bố tin về album mới.
Thành phần từ
소 nơi+속 thuộc về+사 công ty
소속 "trực thuộc" + 사 "công ty". Hán Việt: sở thuộc xã — "sở thuộc" cũng có trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [소속싸]. Tin tức thường trích lời 소속사 측 "phía công ty quản lý".
Từ liên quan