Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소속사

sosoksa [소속싸]

소속사가 · 소속사를

công ty quản lý (nơi nghệ sĩ trực thuộc)

Ví dụ

소속사에서 새 앨범 소식을 발표했어요.

Công ty quản lý đã công bố tin về album mới.

Thành phần từ

소 nơi속 thuộc về사 công ty

소속 "trực thuộc" + 사 "công ty". Hán Việt: sở thuộc xã — "sở thuộc" cũng có trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [소속싸]. Tin tức thường trích lời 소속사 측 "phía công ty quản lý".