Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

최애

choeae

최애가 · 최애를

thành viên yêu thích nhất (bias)

Ví dụ

이 그룹에서 제 최애는 막내예요.

Trong nhóm này, thành viên mình thích nhất là em út.

Thành phần từ

최 nhất애 yêu

Nghĩa đen là "yêu nhất". Hán Việt: tối ái.

Bạn nên biết

Tiếng lóng thân mật của fan. Thành viên thích thứ hai là 차애 (次愛 "yêu kế tiếp").