Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

타자

taja

타자가 · 타자를

tha nhân, cái khác, người khác (triết học)

Ví dụ

타자를 이해하려면 먼저 자신을 알아야 해요.

Muốn hiểu người khác thì trước hết phải biết chính mình.

Thành phần từ

타 khác자 người

Nghĩa đen là “người khác”. Hán Việt: tha giả (tiếng Việt triết học nói “tha nhân”, “cái khác”).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 타자 còn có nghĩa “người đánh bóng” trong bóng chày và “đánh máy”.