Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

판이하다

panihada [파니하다]

판이해요 · 판이했어요 · 판이한 (+noun)

khác hẳn, hoàn toàn khác

Ví dụ

두 형제는 얼굴은 닮았지만 성격은 판이하게 달라요.

Hai anh em trông giống nhau nhưng tính cách thì khác hẳn.

Thành phần từ

판 phân biệt이 khác

Nghĩa đen là "phân biệt rõ là khác" (Hán Việt: phán dị).

Bạn nên biết

Rất hay gặp trong cấu trúc 판이하게 다르다 "khác hoàn toàn", dù nghe có vẻ lặp ý.