Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

포악하다

poakada [포아카다]

포악해요 · 포악했어요 · 포악한 (+noun)

hung bạo, tàn bạo, độc ác

Ví dụ

동화 속 포악한 거인이 마을 사람들을 괴롭혔어요.

Trong truyện cổ tích, gã khổng lồ hung bạo đã hành hạ dân làng.

Thành phần từ

포 hung bạo악 ác

Nghĩa đen là "hung bạo và độc ác" (Hán Việt: bạo ác).

Bạn nên biết

Âm đầu ở đây đọc là 포, nhưng cùng chữ đó lại đọc là 폭 trong 폭력 (bạo lực).