보편성이 · 보편성을
tính phổ biến, tính phổ quát
Ví dụ
이 이야기는 시대를 넘는 보편성을 가지고 있어요.
Câu chuyện này mang tính phổ quát vượt qua thời đại.
Thành phần từ
보 rộng khắp+편 khắp nơi+성 tính chất
-성 = "tính": 보편성, 정당성, 감수성. Hán Việt: phổ biến tính — tiếng Việt nói "tính phổ biến".
Từ liên quan