유세가 · 유세를
vận động tranh cử, diễn thuyết tranh cử
Ví dụ
후보들이 시장 앞에서 선거 유세를 하고 있어요.
Các ứng viên đang diễn thuyết vận động tranh cử trước chợ.
Thành phần từ
유 đi chơi, đi khắp+세 thuyết phục
Nghĩa đen là "đi khắp nơi thuyết phục". Hán Việt: du thuyết.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유세가 · 유세를
vận động tranh cử, diễn thuyết tranh cử
Ví dụ
후보들이 시장 앞에서 선거 유세를 하고 있어요.
Các ứng viên đang diễn thuyết vận động tranh cử trước chợ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đi khắp nơi thuyết phục". Hán Việt: du thuyết.