Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

파면

pamyeon

파면이 · 파면을

sự bãi nhiệm, cách chức

Ví dụ

헌법 재판소는 대통령의 파면을 결정했습니다.

Tòa án Hiến pháp đã quyết định bãi nhiệm tổng thống.

Thành phần từ

파 bãi bỏ면 miễn

Nghĩa đen là "bãi bỏ và miễn nhiệm" khỏi chức vụ. Hán Việt: bãi miễn — giống tiếng Việt.