파면이 · 파면을
sự bãi nhiệm, cách chức
Ví dụ
헌법 재판소는 대통령의 파면을 결정했습니다.
Tòa án Hiến pháp đã quyết định bãi nhiệm tổng thống.
Thành phần từ
파 bãi bỏ+면 miễn
Nghĩa đen là "bãi bỏ và miễn nhiệm" khỏi chức vụ. Hán Việt: bãi miễn — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
파면이 · 파면을
sự bãi nhiệm, cách chức
Ví dụ
헌법 재판소는 대통령의 파면을 결정했습니다.
Tòa án Hiến pháp đã quyết định bãi nhiệm tổng thống.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bãi bỏ và miễn nhiệm" khỏi chức vụ. Hán Việt: bãi miễn — giống tiếng Việt.