Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

퇴색하다

toesaekada [퇴새카다]

퇴색해요 · 퇴색했어요 · 퇴색할 거예요 · 퇴색한 (+noun)

phai màu; phai nhạt (ý nghĩa, ánh hào quang)

Ví dụ

상업화로 인해 축제의 본래 의미가 퇴색했어요.

Do thương mại hóa, ý nghĩa ban đầu của lễ hội đã phai nhạt.

Thành phần từ

퇴 lùi색 màu

Nghĩa đen là "màu sắc lùi đi" — như vải bạc màu dưới nắng. Hán Việt: thoái sắc.