퇴색해요 · 퇴색했어요 · 퇴색할 거예요 · 퇴색한 (+noun)
phai màu; phai nhạt (ý nghĩa, ánh hào quang)
Ví dụ
상업화로 인해 축제의 본래 의미가 퇴색했어요.
Do thương mại hóa, ý nghĩa ban đầu của lễ hội đã phai nhạt.
Thành phần từ
퇴 lùi+색 màu
Nghĩa đen là "màu sắc lùi đi" — như vải bạc màu dưới nắng. Hán Việt: thoái sắc.
Từ liên quan