Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

변천하다

byeoncheonhada

변천해요 · 변천했어요 · 변천할 거예요 · 변천한 (+noun)

biến đổi qua thời gian, biến thiên

Ví dụ

이 박물관에서는 한국 의복이 변천해 온 과정을 볼 수 있어요.

Tại bảo tàng này, bạn có thể thấy quá trình biến đổi của trang phục Hàn Quốc.

Thành phần từ

변 biến đổi천 dời

Nghĩa đen là "thay đổi và dịch chuyển" — sự thay đổi dần dần qua lịch sử. Hán Việt: biến thiên.