변천해요 · 변천했어요 · 변천할 거예요 · 변천한 (+noun)
biến đổi qua thời gian, biến thiên
Ví dụ
이 박물관에서는 한국 의복이 변천해 온 과정을 볼 수 있어요.
Tại bảo tàng này, bạn có thể thấy quá trình biến đổi của trang phục Hàn Quốc.
Thành phần từ
변 biến đổi+천 dời
Nghĩa đen là "thay đổi và dịch chuyển" — sự thay đổi dần dần qua lịch sử. Hán Việt: biến thiên.
Từ liên quan